27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. ŠS MDSS LJUBLJANA (RtgØ:1989 / HS1: 4,5 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Ivanec, Dezider | 2045 | SLO | 14604400 | 1 | 3 |
| 2 | MK | Šolmajer, Luka | 2046 | SLO | 14601630 | 1 | 2 |
| 3 | MK | Butala, Marjan | 1907 | SLO | 14601052 | 0 | 2 |
| 4 | III | Štimec, Marjan | 1874 | SLO | 14653192 | 0 | 1 |
| 5 | I | Kodela, Matjaž | 1958 | SLO | 14602628 | 0,5 | 1 |
| 6 | MK | Mlačnik, Janez | 1862 | SLO | 14606909 | 0 | 0 |
| 7 | I | Kutin, Dušan | 1792 | SLO | 14603527 | 0 | 0 |
| 8 | II | Vertačnik, Viktor | 1701 | SLO | 14604620 | 0,5 | 3 |
| 9 | II | Čižman, Gregor | 1665 | SLO | 14605660 | 1 | 2 |
| 10 | II | More, Erlend | 1745 | SLO | 14615002 | 0,5 | 2 |
|
|
|
|