27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:27:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. ŠK TRZIN BUSCOTRADE (RtgØ:1988 / HS1: 8,5 / HS2: 5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Coklin, Marko | 2053 | SLO | 14601044 | 1 | 2 |
| 2 | MK | Lah, Emil | 1950 | SLO | 14613530 | 1,5 | 4 |
| 3 | | Pavlin, Damijan | 1980 | SLO | 14643154 | 2,5 | 4 |
| 4 | | Raspor, Gregor | 1969 | SLO | 14603560 | 0 | 1 |
| 5 | II | Suhadolnik, Jernej | 1896 | SLO | 14609185 | 0 | 0 |
| 6 | MK | Rijavec, Stane | 1848 | SLO | 14610361 | 0 | 0 |
| 7 | II | Leben, Dušan | 1838 | SLO | 14608952 | 0 | 0 |
| 8 | II | Borštnik, Aleš | 1833 | SLO | 14606780 | 0 | 0 |
| 9 | II | Mlakar, Slavko | 1822 | SLO | 14609002 | 0 | 0 |
| 10 | II | Banfi, Gregor | 1805 | SLO | 14610302 | 0 | 0 |
| 11 | I | Abe, Blaž | 1771 | SLO | 14610868 | 0 | 0 |
| 12 | | Azinovič, Igor | 1742 | SLO | 14654830 | 1 | 2 |
| 13 | II | Markič, Vladimir | 1738 | SLO | 14612410 | 0 | 0 |
| 14 | II | Konvalinka, Kostja | 1712 | SLO | 14608880 | 0,5 | 1 |
| 15 | II | Bajec, Borut | 1692 | SLO | 14606755 | 2 | 2 |
| 16 | | Filipič, Dušan | 1650 | SLO | 14637960 | 0 | 0 |
| 17 | III | Banko, Franci | 1635 | SLO | 14612550 | 0 | 0 |
| 18 | IV | Levstek, Matjaž | 1632 | SLO | 14634910 | 0 | 0 |
|
|
|
|