27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 07:31:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Butala, Marjan | | Cấp | MK | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 1907 | | Rating quốc gia | 2073 | | Rating quốc tế | 1907 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 0 | | Hạng | 84 | | Liên đoàn | SLO | | CLB/Tỉnh | ŠS MDSS Ljubljana | | Số ID quốc gia | 1040051 | | Số ID FIDE | 14601052 | | Năm sinh | 1951 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 2 | 2 | 183 | II | Zidar, Jernej | 2106 | SLO | ŠK Komenda | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|