27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Ban Tổ chứcŠK KOMENDA
Liên đoànSlovenia ( SLO )
Trưởng Ban Tổ chứcPoglajen Franc
Tổng trọng tàiPoglajen Franc
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut plus 30 sekund za potezo
Địa điểmGostovanja
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/17 đến 2026/11/19
Rating trung bình / Average age1723 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 07:31:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12TAJFUN - ŠK LJUBLJANA3300106
3ŠD DOMŽALE3300106
39ŠK TRZIN BUSCOTRADE32108,55
45ŠK KOMENDA320184
511ŠD ČRNI GRABEN32017,54
610ŠK LOŠKA DOLINA320174
76GIMNAZIJA KRANJ31115,53
87ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 131025,52
915ŠK STONOGA210154
101ŠD VRHNIKA210152
4ŠD KRKA NOVO MESTO210152
1216ZELENCI LPP20114,53
138ŠS MDSS LJUBLJANA31024,52
1413ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 2310242
1514ŠD MENGEŠ - TRZIN301241
1612ŠS TOMO ZUPAN200232
1717ŠD ČRNI GRABEN - MLADI30032,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)