Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ОО Федерация шахмат г.Астана ШК "Адал чесс" проводит квалификационный турнир на выполнение норматива 3-го разряда

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:12:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future_Chess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Болат, АмирханKAZ0Киндерли846038
216Тельтай, Али КасымKAZ0Шахматное королевсво841,5040
36Жауынгерова, МәншүкKAZ0Киндерли648,5033
410Қанқожа, БекарысKAZ0ДШ5,546,5025,5
55Даирбек, АмирKAZ0548,5027,5
618Шерияздан, ӘмірKAZ0Зерек541024,5
71Алтай, НұртөреKAZ0Замандас535022
88Иманжүсіп, АлинұрKAZ08 мектеп4,549024,5
912Нығметулла, ҚайсарKAZ0Киндерли4,539,5024,5
1014Сапарбек, СұлтанKAZ0Зерек4,535021,5
1111Мадияр, АйтуарKAZ0 Замандас434,5018
1217Төлеубек, МустафаKAZ0Флагман3,544019,5
1313Сайлау, АбильмансурKAZ0Флагман335019
149Қайрат, АмирланKAZ02,537017,5
153Берлік, БибарысKAZ0Шахматное королевсво2,533014,5
162Балқыбек, НұриманKAZ0Орда232010
1715Такиев, СанжарKAZ0Адал чесс1,527,5011,5
187Ибраев, ИльясKAZ0Зерек139,505

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break