ОО Федерация шахмат г.Астана ШК "Адал чесс" проводит квалификационный турнир на выполнение норматива 3-го разрядаCập nhật ngày: 19.09.2026 15:12:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future_Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 2 | | Балқыбек, Нұриман | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 3 | | Берлік, Бибарыс | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | * | * |
| 9 | | Қайрат, Амирлан | 0 | KAZ | | | | | | | | * | * |
| 11 | | Мадияр, Айтуар | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Сайлау, Абильмансур | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | * | * |
| 15 | | Такиев, Санжар | 0 | KAZ | | | | | | * | * | * | * |
|
|
|
|