Pishgam Novin Rapid Chess Tournament 28 Shahrivar 1405 Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:00:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mr. Honari, Kaveh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IRI | Iran | 89 |
| Tổng cộng | | | 89 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 0 | 14 | 13 | 44 |
| 2 | 19 | 1 | 19 | 2 | 41 |
| 3 | 24 | 0 | 16 | 0 | 40 |
| 4 | 17 | 1 | 22 | 0 | 40 |
| 5 | 17 | 2 | 19 | 1 | 39 |
| 6 | 17 | 5 | 13 | 2 | 37 |
| 7 | 16 | 1 | 16 | 0 | 33 |
| 8 | 13 | 4 | 15 | 1 | 33 |
| 9 | 11 | 0 | 19 | 0 | 30 |
| Tổng cộng | 151 | 14 | 153 | 19 | 337 |
|
|
|
|