Lunch will be provided to participants.

1st Prize Trophy + $50 NTUC Voucher
2nd Prize Trophy + $40 NTUC Voucher
3rd Prize Trohpy + $30 NTUC Voucher
Top 5 Placing or first 30% will receive a Trophy.


Payment can be made at onePA website through the following link:
https://go.gov.sg/tpwchildrendaychesstournament2026

Toa Payoh West CC Children's Day Rapid 2026 - U10 [11 Oct]

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:05:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher

Giải/ Nội dungU07, U08, U09, U10, U11, U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênPháiNhómRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Choa, KysabellawU100000000
22Chong, Jia Yu CalebU100000000
33Ge, ZysonU100000000
44Goh, Cheng Kai VettelU100000000
55Jonnareddy, LekyawU100000000
66Kang, Rui Yang AsherU100000000
77Lee, Christian IsaiahU100000000
88Lee, Jing AnwU100000000
99Lee, Ye He LucasU100000000
1010Lim, Hao ZeU100000000
1111Liu, YinxuanwU100000000
1212Ma, Yiyang IanU100000000
1313Ng, AndrewU100000000
1414Ong, Kang ZhiU100000000
1515Sharan, BalamuruganU100000000
1616Tan, LevineU100000000
1717Tan, Yi TianU100000000
1818Tan, Yu YangU100000000
1919Widarbrata, Edna AnastasiawU100000000
2020Widarbrata, Eira AnnabellawU100000000
2121Yeow, Josephine XintongwU100000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)