Lunch will be provided to participants.

1st Prize Trophy + $50 NTUC Voucher
2nd Prize Trophy + $40 NTUC Voucher
3rd Prize Trohpy + $30 NTUC Voucher
Top 5 Placing or first 30% will receive a Trophy.


Payment can be made at onePA website through the following link:
https://go.gov.sg/tpwchildrendaychesstournament2026

Toa Payoh West CC Children's Day Rapid 2026 - U10 [11 Oct]

Ban Tổ chứcToa Payoh West CC
Liên đoànSingapore ( SGP )
Tổng trọng tàiIA Lim, Boon Seng Christopher 5802520
Phó Tổng Trọng tàiFA Ng Thai Ee 5823218
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 minutes per player
Địa điểm200 Lorong 2 Toa Payoh Singapore 319642
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.10.2026 05:47:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher

Giải/ Nội dungU07, U08, U09, U10, U11, U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênPháiNhómRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Cao, BangtingU100000000
22Chee, Kit On EvanU100000000
33Choa, KysabellawU100000000
44Chong, Jia Yu CalebU100000000
55Ge, ZysonU100000000
66Goh, Cheng Kai VettelU100000000
77Jonnareddy, LekyawU100000000
88Kang, Rui Yang AsherU100000000
99Lee, Christian IsaiahU100000000
1010Lee, Jing AnwU100000000
1111Lee, Wei YangU100000000
1212Lee, Ye He LucasU100000000
1313Li, Yanxi HannahwU100000000
1414Lim, Hao ZeU100000000
1515Lim, Hui Hang TitusU100000000
1616Liu, YinxuanwU100000000
1717Low, Jia KaiU100000000
1818Ma, Yiyang IanU100000000
1919Ng, AndrewU100000000
2020Ong, Kang ZhiU100000000
2121Ong, Yujie AtlasU100000000
2222Sabarish, Jayasri ShravanU100000000
2323Senthilkumaran, VeeravelU100000000
2424Sharan, BalamuruganU100000000
2525Shasmit, PradheepU100000000
2626Soh, Zi Yang JakeU100000000
2727Tan, Jing Xun JaydenU100000000
2828Tan, Jun Yuan AdamU100000000
2929Tan, LeannewU100000000
3030Tan, LevineU100000000
3131Tan, Xuan NingwU100000000
3232Tan, Yi TianU100000000
3333Tan, Yu YangU100000000
3434Teo, Zheng HaoU100000000
3535Varaha, Vihaan AbhavU100000000
3636Varchas, Sachin KumarU100000000
3737Widarbrata, Edna AnastasiawU100000000
3838Widarbrata, Eira AnnabellawU100000000
3939Wong, JonasU100000000
4040Yeow, Josephine XintongwU100000000
4141Zhang, You Wei AlaricU100000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)