Lunch will be provided to participants.
1st Prize Trophy + $50 NTUC Voucher 2nd Prize Trophy + $40 NTUC Voucher 3rd Prize Trohpy + $30 NTUC Voucher Top 5 Placing or first 30% will receive a Trophy.
Payment can be made at onePA website through the following link: https://go.gov.sg/tpwchildrendaychesstournament2026
Toa Payoh West CC Children's Day Rapid 2026 - U10 [11 Oct] Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:37:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher
| Giải/ Nội dung | U07, U08, U09, U10, U11, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | Rtg | Phái | Nhóm |
| 1 | Choa, Kysabella | 0 | w | U10 |
| 2 | Chong, Jia Yu Caleb | 0 | | U10 |
| 3 | Ge, Zyson | 0 | | U10 |
| 4 | Goh, Cheng Kai Vettel | 0 | | U10 |
| 5 | Jonnareddy, Lekya | 0 | w | U10 |
| 6 | Kang, Rui Yang Asher | 0 | | U10 |
| 7 | Lee, Christian Isaiah | 0 | | U10 |
| 8 | Lee, Jing An | 0 | w | U10 |
| 9 | Lee, Ye He Lucas | 0 | | U10 |
| 10 | Lim, Hao Ze | 0 | | U10 |
| 11 | Liu, Yinxuan | 0 | w | U10 |
| 12 | Ma, Yiyang Ian | 0 | | U10 |
| 13 | Ng, Andrew | 0 | | U10 |
| 14 | Ong, Kang Zhi | 0 | | U10 |
| 15 | Sharan, Balamurugan | 0 | | U10 |
| 16 | Tan, Levine | 0 | | U10 |
| 17 | Tan, Yi Tian | 0 | | U10 |
| 18 | Tan, Yu Yang | 0 | | U10 |
| 19 | Widarbrata, Edna Anastasia | 0 | w | U10 |
| 20 | Widarbrata, Eira Annabella | 0 | w | U10 |
| 21 | Yeow, Josephine Xintong | 0 | w | U10 |
|
|
|
|