Lunch will be provided to participants.
1st Prize Trophy + $50 NTUC Voucher 2nd Prize Trophy + $40 NTUC Voucher 3rd Prize Trohpy + $30 NTUC Voucher Top 5 Placing or first 30% will receive a Trophy.
Payment can be made at onePA website through the following link: https://go.gov.sg/tpwchildrendaychesstournament2026
Toa Payoh West CC Children's Day Rapid 2026 - U11 [11 Oct] Cập nhật ngày: 01.10.2026 05:47:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher
| Giải/ Nội dung | U07, U08, U09, U10, U11, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | Tên | Phái | LĐ | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | Ahmad, Uwais Bin Khairul Fadzil | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Chen, Hong Shun | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Choa, Kiffany | w | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Goh, Yirou Sophia | w | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Jiang, Ruijing Rachyl | w | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Kim, Si On | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Layla, Suheera Binte Mohd Idaly | w | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lee, Jun Rui Alaric | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Naila, Sultana | w | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Ng, Swee Oon Claire Joan | w | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Ong, Fritz Kap Soon | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Phua, Claire Si En | w | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Rajesh, Mukilan | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Shakeel, Haris Bin Muhammad Rafiezan | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Teh, Rayee Tobiah Edward | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Wong, Rheyden | | SGP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|