Ziua Armatei Romane - editia a XVIII-a - sah clasic - ELO<1800, Mangalia, 16-18.10.2026| Ban Tổ chức | C.S. Poseidon Limanu-2 Mai |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Tổng trọng tài | IA Furca, Andrei (1223534) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 50 min + 10 sec / mutare |
| Địa điểm | Cercul Militar Mangalia |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1607 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:25:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 12)
| Giải/ Nội dung | Elo1800, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Prospect ZAR 2026-OPEN.docx, Romanian Army Day Cup_2026_Eng.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | I | Dumitrascu, Daniel | 1253824 | ROU | 1782 | | S65 | PLAT | Acs Fianchetto Constanta |
| 2 | | | Cherepynskyi, Kyrylo | 34175040 | UKR | 1763 | | U12 | | |
| 3 | | CM | Fugulyan, Grigore | 1203983 | ROU | 1736 | | S65 | PLAT | Cs Universitatea Arad |
| 4 | | II | Cara, Lucas-Marian | 42228859 | ROU | 1702 | | U16 | PLAT | Cs Poseidon Limanu-2 Mai |
| 5 | | II | Pistol, Robert-Andrei | 42229650 | ROU | 1667 | | U12 | PLAT | Cs Poseidon Limanu-2 Mai |
| 6 | | II | Mesit, Selen | 42261520 | ROU | 1544 | w | U16 | PLAT | Cs Poseidon Limanu-2 Mai |
| 7 | | I | Omer, Sofia | 42214904 | ROU | 1532 | w | U12 | PLAT | Cs Poseidon Limanu-2 Mai |
| 8 | | II | Cristea, Alexandru P. | 42257395 | ROU | 1528 | | S65 | PLAT | Cs Poseidon Limanu-2 Mai |
| 9 | | | Cherepynskyi, Danylo | 34175059 | UKR | 1523 | | U12 | | |
| 10 | | II | Vachente, Sebastian Stefan | 1296817 | ROU | 1492 | | U16 | PLAT | Cs Poseidon Limanu-2 Mai |
| 11 | | II | Cirlan, Ioana | 42251060 | ROU | 1412 | w | U14 | PLAT | Cs Poseidon Limanu-2 Mai |
|
|
|
|