Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

По вопросам регистрации обращаться по номеру телефона +77028459813 Адиль Раисович

Круговик по классике Байтерек

Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:00:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 48)

Bảng xếp hạng sau ván 11

HạngTênRtgLĐ123456789101112Điểm HS1 
1AGMIshmukhametov, Adil2148KAZ*111111111111155
2AIMShakhman, Asanali1807KAZ0*½1½1111111938
3Ishmukhametova, Dilyara1979KAZ0½*½½11111118,534,25
4Abdikayim, Muhammedgali1755KAZ00½*½1111111830
5AFMBeshimov, Amir1841KAZ0½½½*1½½11117,530,5
6AIMZhunussov, Nurlan1728KAZ00000*1½11115,514,5
7AIMGaliakbarov, Aldiyar1650KAZ0000½0*1½½114,513,5
8AFMZhomartuly, Rakhymzhan1553KAZ0000½½0*11½½412,75
9AFMSimbinov, Amir1479KAZ000000½0*0112,55,75
10Kalabay, Daler1533KAZ000000½01*0½25,5
11AFMBorikhan, Zhanarys1480KAZ0000000½01*½24,75
12Argyn, Aituar1447KAZ0000000½0½½*1,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)