Подробности на сайте Playchess.kz

❤️♞Турнир А "Путь к мастерству 1600+" 19-25 сентября Жирентаева 5

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:32:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Giải/ Nội dungПуть к Мастерству, Лига роста
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, сканы партий, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/23 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11GMZhalmakhanov, Ramazan24555½ 1 - 05 FMZhauynbay, Alimzhan21228
212CMSkak, Abuali20474½ 0 - 14½ IMAkhmedinov, Satbek23982
321CMOspanov, Arman19514½ 0 - 14½ IMIgambergenov, Alibek22824
415CMPrimbetov, Nurassyl20084½ ½ - ½4½ CMGalymbek, Alikhan21846
517CMNurshin, Nurali20024½ 0 - 14 CMDauren, Darmen201614
63FMZhauynbay, Aldiyar23354 1 - 04 CMSayassatov, Nariman200816
759Degenbayev, Altair16684 + - -4 CMMazhkenov, Alisher22115
87CMOskenbay, Alisher21724 1 - 04 CMAlmazuly, Azamat200018
911CMKhen, Andrey20574 1 - 04 CMSergazin, Ansar199020
1019CMTyulyupov, Kumar19944 0 - 13½ CMAiten, Islam193323
1110CMRashit, Alikhan20633½ 1 - 03½ CMKanayev, Ardak188132
1241Abdishev, Abdiali17993½ 1 - 03½ CMRakysh, Yerasyl191824
1333CMSagyntayev, Alikhan18763½ 1 - 03½ CMAlin, Azamat189428
1429CMYerkenov, Tleuzhan18933½ 1 - 03½ Nurlybek, Dias176646
1535WCMMamakova, Aknur18543 0 - 13 CMTleuov, Akhan195022
1625WCMBissaliyeva, Alisha19103 0 - 13 Bolat, Arlan183637
1745Antontsev, Yevgeniy17733 1 - 03 WFMAmanzhol, Khanzada190127
1849Nurgisa, Nurdaulet17313 0 - 13 CMKambar, Ersultan189230
1953Akhmetov, Alan K17083 0 - 13 IMNukin, Tolegen188131
2061Temirgaliev, Sanzhar16453 0 - 12½ CMDaryanov, Ayan186234
2148Mukanov, Daniel17372½ 0 - 12½ WFMTulekenova, Aiza21059
2226CMTulekenova, Azel19062½ 1 - 02½ Mukashev, Alan178244
2351Bakhitbek, Amir17102½ 0 - 12½ WCMYerzhan, Bibissara184236
2440Azatzhanuly, Olzhas18042½ 1 - 02½ Rakhymtay, Sanzhar168458
2554Garayev, Bakhtiyar17072 0 - 12 FMAsanov, Almaz181838
2639Zhanabayev, Arystan18122 1 - 02 Zhappar, Zeinep164262
2764Munara, Asset16332 1 - 02 Kuznetsov, Vladislav179142
2847Kairat, Alinur17472 1 - 02 Mukanov, Azat168957
2967Bekmagambetova, Anya16242 1 - 02 Tursunbai, Abdurrohman171150
3068Kaimoldina, Aruzhan16232 ½ - ½2 Zhambyl, Armanzhan171052
3160Abibulla, Inzhu16461½ ½ - ½2 Tursunbai, Abdulla-Bilal162965
3269Rakhymbay, Nurtlek16111½ - - -1½ Kaldybayev, Yerkanat162766
3355Mazhitov, Madi17041 1 - 01 Abdishev, Aldiyar169756
3463Kassymov, Altair16411 1 miễn đấu 
3513CMKuanyshev, Miras20250 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3643Zhainazarov, Alanbek17851½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại