Подробности на сайте Playchess.kz

❤️♞Турнир В "Лига роста до 1600" 19-25 сентября Жирентаева 5

Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:58:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Giải/ Nội dungПуть к Мастерству, Лига роста
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, сканы партий, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
12Altairuly, AlmirKAZ1558202
26Kazikhan, NuralyKAZ1543202
38Karaguts, VladislavKAZ1518201,5
49Altairuly, ArulanKAZ1508201
511Bisengaliev, AmilkarKAZ1502201
612Tanabergenov, AlikhanKAZ1483201
715Shishov, AndreyKAZ1465201
818Dulatov, ArmanKAZ1455201
914Serik, KhantemirKAZ14691,502
1034Savit, AlenKAZ01,502
111Meshitbayev, AslanKAZ15871,501,5
124Tassygozhin, NurlanKAZ1551103
1325Akhmedinov, DiyarKAZ0103
1430Ishkibayev, AlinurKAZ0103
1523Chestikin, GennadiyKAZ1423102,5
1627Amirov, MansurKAZ0102,5
1737Tolendi, ArlanKAZ0102,5
1816Fishyk, SevastyanaKAZ1459102
1919Shoshanov, AbylaiKAZ1442102
2020Orynbassar, AmangeldiKAZ1436102
2122Iskakov, AlanKAZ1426102
2226Altaibekov, NuraliKAZ0102
2328Bissaliyev, ZhumabekKAZ0102
247Bulegenov, AikynKAZ1519101,5
255Mustafakul, KaussarKAZ1544101
2610Tuyakov, RollanKAZ1507101
2717Zhakisheva, VeneraKAZ1458101
2824Askar, TemirlanKAZ1412101
2933Samartsev, KlimKAZ0101
3021Suleiman, NaiylKAZ14300,503
3113Zhazen, SultanKAZ14770,502,5
323Fedorov, YakovKAZ15550,502
3332Sairan, SultanKAZ0003,5
3429Gusseinov, VagivKAZ0003
3531Nikitin, YegorKAZ0003
3635Soltan, NurasylKAZ0003
3738Tumabayeva, RozaKAZ0003
3836Temirkhanov, AyanKAZ0002
3939Tursyngali, DaniyalKAZ0002
4040Yerekin, MaulenKAZ0002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)