Подробности на сайте Playchess.kz

❤️♞Турнир В "Лига роста до 1600" 19-25 сентября Жирентаева 5

Cập nhật ngày: 25.09.2026 17:56:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Giải/ Nội dungПуть к Мастерству, Лига роста
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, сканы партий, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
18Karaguts, VladislavKAZ15188051
26Kazikhan, NuralyKAZ15437153,5
32Altairuly, AlmirKAZ15587046,5
415Shishov, AndreyKAZ14656,5049
524Askar, TemirlanKAZ14126046,5
618Dulatov, ArmanKAZ14556043,5
712Tanabergenov, AlikhanKAZ14836042
819Shoshanov, AbylaiKAZ14425,5050
914Serik, KhantemirKAZ14695,5049,5
1021Suleiman, NaiylKAZ14305,5044
111Meshitbayev, AslanKAZ15875,5043
1230Ishkibayev, AlinurKAZ05,5042
1322Iskakov, AlanKAZ14265043,5
1429Gusseinov, VagivKAZ05042,5
1525Akhmedinov, DiyarKAZ05040
165Mustafakul, KaussarKAZ15445039
1735Soltan, NurasylKAZ05039
184Tassygozhin, NurlanKAZ15514,5045
1923Chestikin, GennadiyKAZ14234,5041,5
2037Tolendi, ArlanKAZ04,5040
2113Zhazen, SultanKAZ14774,5034
2231Nikitin, YegorKAZ04,5034
2311Bisengaliev, AmilkarKAZ15024049,5
2427Amirov, MansurKAZ04045,5
2528Bissaliyev, ZhumabekKAZ04041,5
2626Altaibekov, NuraliKAZ04041
279Altairuly, ArulanKAZ15084039
2817Zhakisheva, VeneraKAZ14584035,5
2939Tursyngali, DaniyalKAZ04035,5
3034Savit, AlenKAZ03,5039
317Bulegenov, AikynKAZ15193,5037,5
3233Samartsev, KlimKAZ03,5035,5
3338Tumabayeva, RozaKAZ03037,5
3420Orynbassar, AmangeldiKAZ14363033,5
3516Fishyk, SevastyanaKAZ14592,5135
3636Temirkhanov, AyanKAZ02,5029
373Fedorov, YakovKAZ15552034
3810Tuyakov, RollanKAZ15071031,5
3932Sairan, SultanKAZ01030
4040Yerekin, MaulenKAZ00024,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)