Подробности на сайте Playchess.kz

❤️♞Турнир В "Лига роста до 1600" 19-25 сентября Жирентаева 5

Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:58:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Giải/ Nội dungПуть к Мастерству, Лига роста
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, сканы партий, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/23 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
114Serik, Khantemir14694½ 0 - 15½ Karaguts, Vladislav15188
26Kazikhan, Nuraly15435 ½ - ½5 Askar, Temirlan141224
319Shoshanov, Abylai14424½ 1 - 04½ Shishov, Andrey146515
429Gusseinov, Vagiv04 0 - 14 Altairuly, Almir15582
511Bisengaliev, Amilkar15024 - - +4 Suleiman, Naiyl143021
639Tursyngali, Daniyal03 0 - 13½ Meshitbayev, Aslan15871
74Tassygozhin, Nurlan15513½ 0 - 13½ Ishkibayev, Alinur030
818Dulatov, Arman14553½ ½ - ½3 Bulegenov, Aikyn15197
99Altairuly, Arulan15083 0 - 13 Soltan, Nurasyl035
1027Amirov, Mansur03 0 - 13 Tanabergenov, Alikhan148312
1122Iskakov, Alan14263 1 - 03 Akhmedinov, Diyar025
1237Tolendi, Arlan03 ½ - ½4 Chestikin, Gennadiy142323
1326Altaibekov, Nurali02½ ½ - ½2½ Bissaliyev, Zhumabek028
1434Savit, Alen02½ 1 - 02 Fedorov, Yakov15553
155Mustafakul, Kaussar15442 1 - 02 Zhakisheva, Venera145817
1613Zhazen, Sultan14772 1 - 02 Orynbassar, Amangeldi143620
1716Fishyk, Sevastyana14592 ½ - ½2 Samartsev, Klim033
1836Temirkhanov, Ayan01½ 0 - 12 Tumabayeva, Roza038
1931Nikitin, Yegor02 + - -1 Sairan, Sultan032
2010Tuyakov, Rollan15071 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2140Yerekin, Maulen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại