Подробности на сайте Playchess.kz❤️♞Турнир В "Лига роста до 1600" 19-25 сентября Жирентаева 5 Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:50:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Giải/ Nội dung | Путь к Мастерству, Лига роста |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, сканы партий, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 11 | | Bisengaliev, Amilkar | 1502 | KAZ | | | | | | | 0F | | |
| 7 | | Bulegenov, Aikyn | 1519 | KAZ | 0F | | | 0F | | | | | |
| 3 | | Fedorov, Yakov | 1555 | KAZ | | | | | | * | | | * |
| 16 | | Fishyk, Sevastyana | 1459 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 32 | | Sairan, Sultan | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | 0F | * | * |
| 36 | | Temirkhanov, Ayan | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 38 | | Tumabayeva, Roza | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 10 | | Tuyakov, Rollan | 1507 | KAZ | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 40 | | Yerekin, Maulen | 0 | KAZ | | | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|