Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U16, U18 Turnaj C (U16, U18) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167
| Giải/ Nội dung | Turnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | | Mrlina, Tomáš | U16 | U16 | CZE | 1227 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou | 5,5 | 0 | 20,25 |
| 2 | 6 | | Roubíček, Jonáš | U16 | U16 | CZE | 1389 | ŠK ZIKUDA Turnov, z.s. | 5 | 0 | 13 |
| 3 | 3 | | Horáček, Vojtěch | U16 | U16 | CZE | 1282 | ŠK ZIKUDA Turnov, z.s. | 4,5 | 0 | 14,25 |
| 4 | 8 | | Červeň, Aleš | U18 | U18 | CZE | 1309 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou | 4 | 0 | 9 |
| 5 | 1 | | Sikora, Jakub | U18 | U18 | CZE | 1242 | TJ Slovan Varnsdorf z.s. | 3 | 1 | 6 |
| 6 | 7 | | Vacek, Ondřej | U18 | U18 | CZE | 1337 | TJ Slovan Varnsdorf z.s. | 3 | 0 | 7,5 |
| 7 | 4 | | Vedral, Zbyněk | U16 | U16 | CZE | 1086 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou | 1,5 | 0,5 | 6,25 |
| 8 | 2 | | Nekvinda, Jan | U18 | U18 | CZE | 1487 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou | 1,5 | 0,5 | 5,75 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|