Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U16, U18 Turnaj C (U16, U18) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:52:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Giải/ Nội dungTurnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 9.30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111242Sikora, Jakub0 - 1Červeň, Aleš13098
221487Nekvinda, Jan0 - 1Vacek, Ondřej13377
331282Horáček, Vojtěch1 - 0Roubíček, Jonáš13896
441086Vedral, Zbyněk1 - 0Mrlina, Tomáš12275
2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10.00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
181309Červeň, Aleš0 - 1Mrlina, Tomáš12275
261389Roubíček, Jonáš1 - 0Vedral, Zbyněk10864
371337Vacek, Ondřej1 - 0Horáček, Vojtěch12823
411242Sikora, Jakub1 - 0Nekvinda, Jan14872
3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10.30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
121487Nekvinda, Jan0 - 1Červeň, Aleš13098
231282Horáček, Vojtěch1 - 0Sikora, Jakub12421
341086Vedral, Zbyněk0 - 1Vacek, Ondřej13377
451227Mrlina, Tomáš1 - 0Roubíček, Jonáš13896
4. Ván ngày 2026/09/19 lúc 11.00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
181309Červeň, Aleš0 - 1Roubíček, Jonáš13896
271337Vacek, Ondřej0 - 1Mrlina, Tomáš12275
311242Sikora, Jakub1 - 0Vedral, Zbyněk10864
421487Nekvinda, Jan½ - ½Horáček, Vojtěch12823
5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 11.30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
131282Horáček, Vojtěch1 - 0Červeň, Aleš13098
241086Vedral, Zbyněk½ - ½Nekvinda, Jan14872
351227Mrlina, Tomáš1 - 0Sikora, Jakub12421
461389Roubíček, Jonáš1 - 0Vacek, Ondřej13377
6. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
181309Červeň, Aleš1 - 0Vacek, Ondřej13377
211242Sikora, Jakub0 - 1Roubíček, Jonáš13896
321487Nekvinda, Jan½ - ½Mrlina, Tomáš12275
431282Horáček, Vojtěch1 - 0Vedral, Zbyněk10864
7. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
141086Vedral, Zbyněk0 - 1Červeň, Aleš13098
251227Mrlina, Tomáš1 - 0Horáček, Vojtěch12823
361389Roubíček, Jonáš1 - 0Nekvinda, Jan14872
471337Vacek, Ondřej0 - 1Sikora, Jakub12421