Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U16, U18 Turnaj C (U16, U18) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678 HS1  HS2  HS3 
1Mrlina, Tomáš1227CZE*111110½5,5020,25
2Roubíček, Jonáš1389CZE0*0111115013
3Horáček, Vojtěch1282CZE01*1101½4,5014,25
4Červeň, Aleš1309CZE000*1111409
5Sikora, Jakub1242CZE0000*111316
6Vacek, Ondřej1337CZE00100*11307,5
7Vedral, Zbyněk1086CZE100000*½1,50,56,25
8Nekvinda, Jan1487CZE½0½000½*1,50,55,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable