Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U16, U18 Turnaj C (U16, U18) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:52:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167
| Giải/ Nội dung | Turnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Loại | Nhóm | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 2 | | Nekvinda, Jan | 23792493 | CZE | U18 | U18 | 1487 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 6 | | Roubíček, Jonáš | 23781190 | CZE | U16 | U16 | 1389 | ŠK ZIKUDA Turnov, z.s. |
| 7 | | Vacek, Ondřej | 23768010 | CZE | U18 | U18 | 1337 | TJ Slovan Varnsdorf z.s. |
| 8 | | Červeň, Aleš | 23785411 | CZE | U18 | U18 | 1309 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 3 | | Horáček, Vojtěch | 23782617 | CZE | U16 | U16 | 1282 | ŠK ZIKUDA Turnov, z.s. |
| 1 | | Sikora, Jakub | 23713747 | CZE | U18 | U18 | 1242 | TJ Slovan Varnsdorf z.s. |
| 5 | | Mrlina, Tomáš | 23785454 | CZE | U16 | U16 | 1227 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 4 | | Vedral, Zbyněk | 23796421 | CZE | U16 | U16 | 1086 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
|
|
|
|