Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U16, U18 Turnaj C (U16, U18) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27

Ban Tổ chứcŠachový oddíl TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcAntonín Duda
Tổng trọng tàiLukáš Sivák
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min + 5 s / tah
Địa điểmJablonec nad Nisou, ZŠ Liberecká 3999/26
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1295 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Giải/ Nội dungTurnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

SốTênFideIDLoạiNhómRtgCLB/Tỉnh
2Nekvinda, Jan23792493CZEU18U181487TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou
6Roubíček, Jonáš23781190CZEU16U161389ŠK ZIKUDA Turnov, z.s.
7Vacek, Ondřej23768010CZEU18U181337TJ Slovan Varnsdorf z.s.
8Červeň, Aleš23785411CZEU18U181309TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou
3Horáček, Vojtěch23782617CZEU16U161282ŠK ZIKUDA Turnov, z.s.
1Sikora, Jakub23713747CZEU18U181242TJ Slovan Varnsdorf z.s.
5Mrlina, Tomáš23785454CZEU16U161227TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou
4Vedral, Zbyněk23796421CZEU16U161086TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou