Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U08, U10 Turnaj A (U8, U10) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:25:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167
| Giải/ Nội dung | Turnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Bukáček, Jan | U10 | U10 | CZE | 1192 | 5,5 | 1 | 25,5 | 28,5 |
| 2 | 1 | | Bém, Filip | U10 | U10 | CZE | 1380 | 5,5 | 2 | 27 | 30 |
| 3 | 2 | | Žabka, Jiří | U10 | U10 | CZE | 1218 | 5 | 1 | 25,5 | 28,5 |
| 4 | 6 | | Trsek, Adam | U10 | U10 | CZE | 1079 | 5 | 2 | 26 | 28 |
| 5 | 7 | | Novotná, Eliška | U08 | U08 | CZE | 1072 | 4,5 | 0 | 25,5 | 28,5 |
| 6 | 5 | | Čermák, David | U10 | U10 | CZE | 1111 | 4 | 0 | 27,5 | 29,5 |
| 7 | 4 | | Tsantsala, Roman | U08 | U08 | CZE | 1133 | 3,5 | 0 | 24,5 | 26,5 |
| 8 | 9 | | Štryncl, Josef | U08 | U08 | CZE | 1005 | 3 | 0 | 25 | 27 |
| 9 | 12 | | Kuchynka, Petr | U08 | U08 | CZE | 0 | 3 | 0 | 24 | 26 |
| 10 | 8 | | Čejchan, Simeon | U08 | U08 | CZE | 1049 | 3 | 0 | 23 | 25 |
| 11 | 11 | | Enkhbaatar, Enkh-Erdem | U08 | U08 | CZE | 0 | 3 | 0 | 21,5 | 23,5 |
| 12 | 13 | | Pavlata, Michal | U08 | U08 | CZE | 0 | 2 | 1 | 20,5 | 22,5 |
| 13 | 10 | | Arnošt, Eduard | U08 | U08 | CZE | 0 | 2 | 2 | 17,5 | 19,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|