Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U08, U10 Turnaj A (U8, U10) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:25:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLoạiNhómLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Čermák, DavidU10U10CZE11113000
21Bém, FilipU10U10CZE13802,5000
36Trsek, AdamU10U10CZE10792000
42Žabka, JiříU10U10CZE12182000
54Tsantsala, RomanU08U08CZE11332000
611Enkhbaatar, Enkh-ErdemU08U08CZE02000
73Bukáček, JanU10U10CZE11922000
87Novotná, EliškaU08U08CZE10721,5000
99Štryncl, JosefU08U08CZE10051000
1010Arnošt, EduardU08U08CZE01000
1112Kuchynka, PetrU08U08CZE01000
1213Pavlata, MichalU08U08CZE01000
138Čejchan, SimeonU08U08CZE10490000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)