Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U08, U10 Turnaj A (U8, U10) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27

Ban Tổ chứcŠachový oddíl TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcAntonín Duda
Tổng trọng tàiLukáš Sivák
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min + 5 s / tah
Địa điểmJablonec nad Nisou, ZŠ Liberecká 3999/26
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1095 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:25:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Giải/ Nội dungTurnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Bukáček Jan1192CZE 8w1 4b0 9w1 7b½ 6b1 2w1 5w15,5125,528,5
2Bém Filip1380CZE 5w½ 8b1 4w1 6w1 3b1 1b0 10w15,522730
3Žabka Jiří1218CZE 10b1 6w0 5w1 4b1 2w0 7b1 8w15125,528,5
4Trsek Adam1079CZE 9b1 1w1 2b0 3w0 12b1 6w1 11b1522628
5Novotná Eliška1072CZE 2b½ 10w1 3b0 11b1 7w1 9w1 1b04,5025,528,5
6Čermák David1111CZE 11w1 3b1 7w1 2b0 1w0 4b0 12b14027,529,5
7Tsantsala Roman1133CZE 13b1 12w1 6b0 1w½ 5b0 3w0 -13,5024,526,5
8Štryncl Josef1005CZE 1b0 2w0 10b1 9w0 -1 13w1 3b0302527
9Kuchynka Petr0CZE 4w0 -1 1b0 8b1 11w1 5b0 13w0302426
10Čejchan Simeon1049CZE 3w0 5b0 8w0 -1 13b1 12w1 2b0302325
11Enkhbaatar Enkh-Erdem0CZE 6b0 13w1 12b1 5w0 9b0 -1 4w03021,523,5
12Pavlata Michal0CZE -1 7b0 11w0 13b1 4w0 10b0 6w02120,522,5
13Arnošt Eduard0CZE 7w0 11b0 -1 12w0 10w0 8b0 9b12217,519,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)