Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou U12, U14 Turnaj B (U12, U14) – seriál VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:59:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Giải/ Nội dungTurnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 9.30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Márovec, Andreas14001 1 - 01 Votus, Maiia114113
216Bárta, Tobiáš11031 0 - 11 Bondarenko, Dmytro13203
34Žabka, Vratislav13101 1 - 01 Nožička, Ondřej111315
418Cihlář, Michal10941 0 - 11 Buchta, Marek12865
56Dorchynets, Mykhaylo12861 1 - 01 Kosina, Filip109517
620Pittner, Adam10791 0 - 11 Jihlavec, Petr12687
78Křelina, Josef12471 ½ - ½1 Šikola, Jakub109319
822Franěk, Ondřej10701 0 - 11 Uxa, Michael12179
910Hurt, Marek11981 1 - 01 Kareis, Jakub107421
1012Trsek, Jan11531 1 - 01 Votus, Marta043
1132Bubeník, Martin0½ 0 - 11 Malý, Jonáš035
1214Ištvánek, Jiří11300 0 - 1½ Yakym, Matvii116511
1334Hrách, Jiří00 0 - 10 Koun, Bartoloměj14021
1436Mičán, Štěpán00 0 - 10 Russová, Anna106923
1524Bým, Šimon10590 1 - 00 Bubeník, Jaroslav031
1638Němec, Jiří00 0 - 10 Štejfová, Antonie105725
1726Pospíšilová, Terezie10550 0 - 10 Bubeník, Václav033
1840Paul, Matyáš00 0 - 10 Durda, Šimon104627
1928Kratochvíl, Antonín10450 1 - 00 Němcová, Anna037
2042Vlaháč, Michal00 1 - 00 Gerlich, Daniel102529
2130Páv, Václav10120 1 - 00 Němec, Ladislav039
2241Šíma, Petr00 1 miễn đấu