Velká cena TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou ELITE Turnaj Elite (2006–2008) – VC jednotlivců ŠSLK v rapid šachu 2026/27

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:51:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Giải/ Nội dungTurnaj A (U8, U10), Turnaj B (U12, U14), Turnaj C (U16, U18), Turnaj Elite (2006-2008)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
12Zeman, JonášCZE1900TJ Desko Liberec7021
24Tsantsala, KostiantynCZE1806TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou5011,5
36Marek, AntonínCZE1518ŠK ZIKUDA Turnov, z.s.4,5110,5
45Volf, FelixCZE1658ŠK ZIKUDA Turnov, z.s.4,5011
57Čejchan, TeodorCZE1441TJ Desko Liberec213,5
68Tománková, LucieCZE1595ŠK ZIKUDA Turnov, z.s.206
71Janda, LukášCZE1541TJ Slovan Varnsdorf z.s.1,50,52,75
3Jelínek, MartinCZE1312TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou1,50,52,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable