Repoorting Time:- 09:00 AM Technical Meeting :- 09:30 AM Round First :- 10:00 AM Any type of quiery please contact to Chief Arbiter- 7091975340 (call or whatsapp)Bihar State Junior Fide Rating Chess Championship 2026 | Ban Tổ chức | Muzaffarpur District Chess Association |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Abhash Kumar 5017599 |
| Tổng trọng tài | IA NAND KISHOR 5014395 |
| Phó Tổng Trọng tài | SNA VISHWABANDHU UPADHYAY 46608273 |
| Trọng tài | SNA Komal Singh Muskan 25190644; SNA Ankush Kumar 537010301 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes + 30 seconds increment from move no.1 |
| Địa điểm | CHANDRAVILLA FARM HOUSE, RAMDAYALU, MALANG ASTHAN, MUZAFFARPUR |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 496570 |
| Ngày | 2026/10/01 đến 2026/10/05 |
| Rating trung bình / Average age | 1468 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 07:40:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: All Bihar Chess Association
| Liên kết | chess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 90 |
| Tổng cộng | | | 90 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 19 | 4 | 18 | 1 | 42 |
| 2 | 17 | 4 | 20 | 0 | 41 |
| 3 | 21 | 5 | 17 | 1 | 44 |
| 4 | 17 | 7 | 18 | 1 | 43 |
| 5 | 23 | 5 | 15 | 0 | 43 |
| 6 | 21 | 6 | 16 | 0 | 43 |
| Tổng cộng | 118 | 31 | 104 | 3 | 256 |
|
|
|
|