Reporting Time :- 09:00 AM
Technical Meeting :- 09:30 AM
Round First :- 10:00 AM
Any type of quiery please contact to Chief Arbiter:- 7091975340 (call or whatsapp)

Bihar State Junior Fide rating Girls Chess Championship 2026

Ban Tổ chứcMuzaffarpur District Chess Association
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứchimanshu Kumar
Tổng trọng tàiIA NAND KISHOR 5014395
Phó Tổng Trọng tàiPRIYANKA KUMARI 46663576
Trọng tàiIA Alok Priyadarshi 25076485
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes + 30 seconds increment from move no. 1
Địa điểmCHANDRAVILLA FARM HOUSE, RAMDAYALU, MALANG ASTHAN, MUZAFFARPUR
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID496571
Ngày2026/10/01 đến 2026/10/05
Rating trung bình / Average age1446 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 09:49:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: All Bihar Chess Association

Liên kếtchess.com, lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Adiba UllahIND 23b1 10w1 6b1 4w3455032
2Navya GoenkaIND 28w1 17b1 5w1 3w333,53,5031
3MoonIND 30w1 18b1 9w1 2b3333031
4Saanvi SinghIND 20w1 19b1 15w1 1b32,53,53,5031
5Pratiksha RajIND 13b1 8w1 2b0 10w2574021
6Shalini SrivastavaIND 22w1 7b1 1w0 12b2563021
7Kumari AarohiIND 11w+ 6w0 26b1 11w2453021
8Vanshika MahashswariIND 12w1 5b0 17w1 9b2453020
9Aditi SinghIND 24b1 25w1 3b0 8w2452021
10Abhinav AvikaIND 21w1 1b0 19w1 5b2452020
11IshikaIND 7b- 16b1 20w1 7b23,54,52,5021
12ACMAishwarya Navdeep ShuklaIND 8b0 24w1 25b1 6w2342021
13Prerana ChoudharyIND 5w0 30b1 18w1 14b2331021
14Agrima RajIND -0 22b1 21w1 13w2242021
15Drishti Diya PramanikIND 16w½ 31b1 4b0 17w1,54,54,50,75011
16Raj ShreyaIND 15b½ 11w0 29b1 23w1,53,541,25011
17Aparna SharmaIND 26w1 2w0 8b0 15b1561010
18Abhinav AnikaIND 29b1 3w0 13b0 25w155,50,5011
19Trivedi AbhijeetaIND 32b1 4w0 10b0 29w1550011
20Miss SaniyaIND 4b0 32w1 11b0 27w1550010
21Shawarn IshaniIND 10b0 23w1 14b0 24w1451010
22Kumari AditiIND 6b0 14w0 32b1 26w1440011
23Ishanavi RajIND 1w0 21b0 31w1 16b1440010
24Kumari VaishnaviIND 9w0 12b0 30w1 21b1440010
25Singh SamridhiIND 31w1 9b0 12w0 18b1440010
26Vardanyaa MissIND 17b0 -1 7w0 22b1341000
27Shrivastava AdvikaIND -0 -0 28w1 20b11,52,50,5010
28Jaiswal AadyaIND 2b0 29w½ 27b0 32w0,544,50,25000
29Shambhavi KumariIND 18w0 28b½ 16w0 19b0,52,530,25000
30Arya AbhishreeIND 3b0 13w0 24b0 31b0560000
31Adriti MissIND 25b0 15w0 23b0 30w02,53,50000
32Advika MissIND 19w0 20b0 22w0 28b0230000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won (WON) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)