Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JOGOS DE INTEGRAÇÃO DO SESC 2026 - MODALIDADE XADREZ INFANTO JUVENIL MASCULINO

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:21:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1DI SOARES GUILHERME NOGUEIRA0BRA 7b1 6b1 3w1 2b1 4w½4,501417
2Da Silva Isaque Miguel Damasceno0BRA 14b1 5w1 4b1 1w0 6w14013,514,5
3Souza Felipe Ribeiro0BRA 15b1 13w1 1b0 5w1 8b14011,512,5
4De Oliveira Guilherme Figueiredo0BRA 8w½ 9b1 2w0 13w1 1b½3013,515
5Aquino Samuel Henrique Conceição0BRA 12w1 2b0 7w1 3b0 10w1301315
6Da Camara Rodrigo Silva0BRA 10b1 1w0 12b1 11w1 2b03012,514,5
7Scatambuli Julio Cesar Alexandre0BRA 1w0 -1 5b0 14w1 11b13012,513,5
8Reis Bernardo Lelis0BRA 4b½ 10w1 11b0 9b1 3w02,5111,513,5
9Nobre Miguel Nunes0BRA 13b½ 4w0 14b1 8w0 15w12,5289
10Mendes Isaque Dos Santos0BRA 6w0 8b0 -1 12w1 5b02010,512,5
11Gomes Lucas Raminho Da Costa1727BRA -0 15b1 8w1 6b0 7w0209,511,5
12Dos Santos Peterson Henrique0BRA 5b0 14w1 6w0 10b0 13b1209,510,5
13Da Silva Davi Vasconcelos0BRA 9w½ 3b0 15w1 4b0 12w01,5011,512,5
14Pereira Lucas Henrique Gomes0BRA 2w0 12b0 9w0 7b0 -11011,512,5
15Santos Miguel Barros De Mesquita Carn0BRA 3w0 11w0 13b0 -1 9b0101011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)