JOGOS DE INTEGRAÇÃO DO SESC 2026 - MODALIDADE XADREZ INFANTIL MASCULINOCập nhật ngày: 20.09.2026 17:42:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez
| Giải/ Nội dung | PRE MIRIM MASCULINO, MIRIM MASC ULINO, INFANTIL MASCULINO, INFANTO JUVENIL MASCULINO, PRE-MIRIM FEMININO, MIRIM FEMININO, INFANTIL FEMININO, INFANTO JUVENIL FEMININO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 16 |
| Tổng cộng | | | 16 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 0 | 2 | 3 | 8 |
| 3 | 2 | 0 | 6 | 0 | 8 |
| 4 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 15 | 2 | 20 | 3 | 40 |
|
|
|
|