Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JOGOS DE INTEGRAÇÃO DO SESC 2026 - MODALIDADE XADREZ INFANTIL MASCULINO

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:42:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1De Oliveira Arthur Antonio Farias De0BRA 10b1 9w1 4b1 2b1 3w½4,5013,515,5
2Vargas Luiz Antonio De Carvalho1840BRA 6b1 11w1 7b1 1w0 5b14013,515,5
3Machado Rafael Mazzochin1728BRA 4b½ 10w1 9b1 7w1 1b½401315
4Drazdauskas Mateus Sales0BRA 3w½ 5b1 1w0 6b1 10w13,5014,516,5
5Luz Arthur William Araújo0BRA 14b1 4w0 11b1 8w1 2w03012,513,5
6De Moura Josue Jose0BRA 2w0 16b+ 13b1 4w0 9b13012,513,5
7Da Silva Mateus Ferreira0BRA 16w1 13b1 2w0 3b0 11w1301112
8Ferreira Miguel Dos Santos Ferreira0BRA 9b0 12w+ 14w1 5b0 15w130910
9Caldeira Levi Castro0BRA 8w1 1b0 3w0 15b1 6w02014,515,5
10Mateus Thomas Guerin1761BRA 1w0 3b0 12w1 14b1 4b0201415
11Da Silva Fernando Yuri França0BRA 12b1 2b0 5w0 13w1 7b0201213
12Marinho Hiago Neves0BRA 11w0 8b- 10b0 16w1 13b12068
13Chamon Cézar Vizeu0BRA 15b1 7w0 6w0 11b0 12w0101011
14Corezomae Jorge Torika Kiri0BRA 5w0 15b+ 8b0 10w0 16b010910
15Gomes Arthur Silva0BRA 13w0 14w- 16b1 9w0 8b01078
16Possas Matheus Zenckner0BRA 7b0 6w- 15w0 12b0 14w11078

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)