Gävlemästerskapet 2026 Cập nhật ngày: 30.09.2026 11:45:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: David Foster
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/14 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 15 | | Rothpfeffer, Rikard | 1660 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Soppela, Toni | 2083 | 1 |
| 2 | 2 | | Mehlstrand, Jimmy | 2026 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sandberg, Jan-Henrik | 1631 | 16 |
| 3 | 17 | | Yeghoyan, Tigran | 1628 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Högberg, Thomas | 1971 | 4 |
| 4 | 5 | | Persson, Lars | 1944 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sollenborn, Fredrik | 1618 | 18 |
| 5 | 19 | | Ingelman-Sundberg, Simon | 1609 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dahlblom-Sundin, Love | 1918 | 6 |
| 6 | 7 | | Demir, Ridvan | 1873 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Örnmark, Lukas | 1606 | 20 |
| 7 | 21 | | Amborn, Tomas | 1574 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Wik, Kennet | 1821 | 8 |
| 8 | 9 | | Söderberg, Fredrik | 1816 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Strömberg, Victoria | 1563 | 22 |
| 9 | 23 | | Berglund, Ingvar | 1503 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Andersson, Andreas | 1696 | 10 |
| 10 | 11 | | Räihä, Charlie | 1691 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Wigstein, Anders | 1501 | 24 |
| 11 | 25 | | Johansson, Andreas | 1494 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Thejls, Henning | 1686 | 12 |
| 12 | 27 | | Mresha, Oscar | 1623 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ahlen, Thomas | 1680 | 14 |
| 13 | 13 | | Söderberg, Mikael | 1681 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gustafsson, Thomas | 1995 | 3 |
| 14 | 26 | | Alakbarov, Ughur | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|