Contact No. : 7086381330, 9435337648, 7086437334, 8638456921 Entry Fee : 700 1st Round : 9.00 A.MOne Day Rapid Chess Tournament 2026, Digboi | Ban Tổ chức | Digboi Chess Academy |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bimal Das |
| Tổng trọng tài | Dipak Patgiri |
| Phó Tổng Trọng tài | Apurba Sonowal, Rajnish Verma |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 min. with 3 sec. increment from move no. 1 |
| Địa điểm | Digboi Mahila Maha Vidyalaya |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1279 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 13:57:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Apurba Sonowal
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | IMG-20260918-WA0006.pdf, IMG-20260918-WA0007.pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 42 | | Ajoy Handique | 1469 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 53 | | Ananya Singha | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 55 | | Api Gogoi | 0 | IND | | | | | | miễn đấu | |
| 56 | | Aradhya Bhagyashree Deka | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 45 | | Baishnavi Limboo | 1441 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 31 | | Borah Ayushman | 1520 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 68 | | Dambbar Tamang | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 13 | | Hemanga Gogoi | 1688 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 22 | | Hritik Gogoi | 1585 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 75 | | Joi Aditya Gogoi | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 77 | | Kalyani Konch | 0 | IND | * | * | | | | | miễn đấu |
| 79 | | Kaushik Rajkhowa | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 36 | | Kiron Boruah | 1504 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 28 | | Meghneel Kashyap | 1539 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 86 | | Mivaan Borah | 0 | IND | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Mukul Borah | 1587 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 87 | | Naireet, Das | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * |
| 88 | | Needip Mech | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 94 | | Rashmi Ranjan Baruah | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 100 | | Santanu Gohain | 0 | IND | | | | | | | 0F |
| 103 | | Subhangi Saikia | 0 | IND | | miễn đấu | | 0F | * | * | * |
| 29 | | Subhrangkar Khataniar | 1538 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 106 | | Yashika Rajkhowa | 0 | IND | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|