3er Campeonato Abierto Oriental 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 04:37:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: erickmarvinguevarasanchez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 4 | AFM | Argueta Franco, Jose Daniel | 1611 | ESA | * | | | * | | |
| 11 | | Chicas Ventura, Angel Leonardo | 0 | ESA | | | | | 0F | |
| 1 | | Flores, Carlos Mario | 1752 | ESA | * | * | | * | * | * |
| 12 | | Garcia Melgar, Wilbert Fernando | 0 | ESA | | | | 0F | * | * |
| 13 | | Giron Orellana, Carlos Enrique | 0 | ESA | * | * | * | | * | * |
| 9 | | Henriquez Argueta, Guillermo | 1433 | ESA | | | | | 0F | * |
| 15 | | Hernandez Mejicanos, Helaman Josué | 0 | ESA | * | * | * | 0F | * | * |
| 17 | | Luna Barrera, Elmer Ernesto | 0 | ESA | * | * | * | | | |
| 18 | | Luna Hernandez, Mateo Ernesto | 0 | ESA | | * | | | | |
| 20 | | Mungia Flores, Carlos David | 0 | ESA | * | * | * | * | miễn đấu | |
| 21 | | Nieto Girón, Diana Carolina | 0 | ESA | 0F | * | * | * | * | * |
| 23 | | Ramos Hernandez, Jose de Jesus | 0 | ESA | 0F | * | * | * | * | * |
| 24 | | Salvador Silva, Carlos Josue | 0 | ESA | 0F | | | 0F | * | * |
| 27 | | Vasquez Andrade, Gabriel Esau | 0 | ESA | | 0F | * | * | * | * |
| 26 | | Vasquez, Alberto Antonio | 0 | ESA | | 0F | * | * | * | * |
| 29 | | Zamora, Keiry Maite | 0 | ESA | * | * | * | | * | * |
|
|
|
|