Monabbat Rapid Cup 27 Shahrivar 1405 دور ششم ساعت 15:30 شروع می شود

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:31:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 96)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10
175Adhami, Radmehr0IRImiễn đấu
179Asadi, Anashid0IRI0F
180Asadi, Zahra0IRI0F
48Askari Pour, Mahyar1734IRI**
182Daneshvar, Mahan0IRI*0F***
72Fakhar, Sahand1651IRI0F
67Hashemi, Parsa1667IRI0F*********
85Jafari, Iliya1604IRI*
199Jafari, Mehrdad0IRI0F*********
202Jamali, Pourbeh0IRI0F*********
204Jelodar, Kian0IRI0F
205Kadivar, Zahra0IRI*
208Kazemi sereshti, Parisa0IRI*
218Mohammadi, Ali0IRI0F****
68Mohammadi, Haniye1664IRI*
28Mohammadi, Mohammad Jomee1863IRI*
219Moradi, Avina0IRI0F*
29Nikoo, Yunes1837IRI*******
235Rafiei, Sepehr0IRI0F*****
120Ramezani, Tamana1497IRI0F*
161Saeidinezhad, Mehdi1415IRI0F*********
244Safaei, Mahbod0IRImiễn đấu
245Safari, Arash0IRI0F*0F
248Salehi, Parnesa0IRI0F*******
3FMSamimi, Armin2234IRI*
257YazdanPanah, Mohammad Sadegh0IRI0F****
86Zamani, Mehdi1601IRI0F*********
259Zarei, Davood0IRImiễn đấu