28.Landauer Schulschachmeisterschaften Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:19:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323279
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 55 | V | Hun, Michael | | | | | 0F | * | * |
| 78 | | Lackner, Jonas | | | | | | | * |
| 88 | | Maassen, Lyn | | | | | | | miễn đấu |
| 103 | | Muradi, Omid | | | | | | | 0F |
| 137 | | Schmitt, Jakob | | | | | miễn đấu | | |
| 161 | | Schreiber, Jonas | 0F | | | | | | 0F |
| 145 | | Shalabi, Zaid | | | | miễn đấu | | | |
| 172 | | Wawszczyk, Robin | | miễn đấu | | | | | |
| 176 | | Wolf, Daniel | * | | | | | | |
| 178 | | Yerchenko, Polina | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|