28.Landauer Schulschachmeisterschaften Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:19:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323279
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nazirov, Fegan | | Số thứ tự | 107 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | Điểm | 3 | | Hạng | 104 | | CLB/Tỉnh | ESG Landau | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 17 | 17 | V | Bonfils, Liam | MSG Landau | 6 | |
| 2 | 66 | 35 | | Friscia, Emilian | LMG Maxdorf | 3,5 | |
| 3 | 76 | 15 | | Berger, Leo | IGS Landau | 3 | |
| 4 | 54 | 13 | | Bauer, Ben | Grundschule Bellheim | 2,5 | |
| 5 | 37 | 23 | | Dieringer, Jonas | OHG Landau | 4,5 | |
| 6 | 56 | 39 | | Gavazi, Samir | IGS Landau | 4 | |
| 7 | 66 | 21 | | Christmann, Lyan | Gym. Edenkoben | 2 | |
|
|
|
|