28.Landauer Schulschachmeisterschaften Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:19:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323279
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Scherer, Silas | | Cấp | V | | Số thứ tự | 133 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 12 | | CLB/Tỉnh | IGS Landau | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 43 | 43 | | Gröbel, Aaron | Pamina Herxheim | 3 | |
| 2 | 13 | 29 | | Erken, Jonas | ESG Landau | 3,5 | |
| 3 | 11 | 55 | V | Hun, Michael | IGS Landau | 3,5 | |
| 4 | 12 | 98 | V | Messemer, Emil | IGS Landau | 4,5 | |
| 5 | 6 | 5 | | Altemmo, Mohamad | Grundschule Bellheim | 3 | |
| 6 | 3 | 129 | V | Sarian, David | OHG Landau | 7 | |
| 7 | 10 | 38 | V | Fuchs, Florian | Pamina Herxheim | 4,5 | |
|
|
|
|