28.Landauer Schulschachmeisterschaften Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:19:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323279
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Zöller, Paul | | Số thứ tự | 181 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 145 | | CLB/Tỉnh | Gym. Edenkoben | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 90 | 90 | | Malcher, Max | IGS Landau | 1 | |
| 2 | 46 | 111 | | Nitz, Emil | IGS Landau | 2,5 | |
| 3 | 68 | 36 | | Fuchs, Emil | Grundschule Bellheim | 4 | |
| 4 | 79 | 25 | | Dyjas, Mila | IGS Landau | 1,5 | |
| 5 | 66 | 103 | | Muradi, Omid | IGS Landau | 2,5 | |
| 6 | 73 | 2 | | Ademi, Jonas | OHG Landau | 3,5 | |
| 7 | 80 | 33 | | Fischer, Kylian | IGS Landau | 1,5 | |
|
|
|
|