Volyn Championship semi-final 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:11:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHERNIAK OLENA Fide id: 14143950
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Dmytruk, Artem | UKR | 1647 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 11 | ACM | Filchenko, Ivan | UKR | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 20 | | Zabokrytsky, Alexandr | UKR | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 2 | | Rakubovchuk, Danylo | UKR | 1854 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 14 | | Liashuk, Kostiantyn | UKR | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 5 | | Ivanchyshyn, Oleksandr | UKR | 1637 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Vederko, Liudmyla | UKR | 1543 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Ponomarev, Mark | UKR | 1541 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 4 | | Miskevych, Kateryna | UKR | 1644 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 12 | | Kozak, Yuliia | UKR | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 15 | | Lukashevych, Mykhailo | UKR | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 16 | | Lysiuk, Oleksandr | UKR | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 18 | | Stochanskyi, Markiian | UKR | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 17 | | Sadovskyi, Tymofii | UKR | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 9 | | Bohdanets, Makar | UKR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 19 | | Yushak, Bohdan | UKR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 1 | ACM | Broomfield, Daniel | ENG | 1978 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 6 | | Koskina, Zoia | UKR | 1543 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 13 | | Kuzmuk, Hlieb | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 10 | | Dudchenko, Danylo | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|