Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Volyn Championship semi-final 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:11:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHERNIAK OLENA Fide id: 14143950

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Dmytruk, ArtemUKR16475000
211ACMFilchenko, IvanUKR04100
32Rakubovchuk, DanyloUKR18544000
414Liashuk, KostiantynUKR03,5000
520Zabokrytsky, AlexandrUKR03000
65Ivanchyshyn, OleksandrUKR16373000
712Kozak, YuliiaUKR03000
87Vederko, LiudmylaUKR15433000
916Lysiuk, OleksandrUKR03000
104Miskevych, KaterynaUKR16442,5000
118Ponomarev, MarkUKR15412,5000
1217Sadovskyi, TymofiiUKR02,5000
1315Lukashevych, MykhailoUKR02000
141ACMBroomfield, DanielENG19782000
1518Stochanskyi, MarkiianUKR02000
169Bohdanets, MakarUKR01,50,500
1719Yushak, BohdanUKR01,50,500
1813Kuzmuk, HliebUKR01000
196Koskina, ZoiaUKR15431000
2010Dudchenko, DanyloUKR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)