การแข่งขันกีฬาหมากรุกไทย เยาวชนชิงชนะเลิศแห่งประเทศไทย ประจำปี2569 รุ่นอายุไม่เกิน 16 ปี ชาย

Cập nhật ngày: 13.09.2026 11:54:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12นาย, พีรดนย์ พิพัฒน์พงษ์เลิศTHA17881000
23นาย, ดีน สิปปวิทญ์ แซนดิแลนด์THA17821000
34นาย, ดำรงศักดิ์ ใจเรืองTHA17681000
45นาย, พีรวิชญ์ นาล้วนTHA17051000
56นาย, ไพศาล มั่นคงดีTHA16901000
61นาย, พิรชัช บัวจันทร์THA17910,50,500
77นาย, วราภิวรรฒ สอนเวียงTHA16190,50,500
88นาย, กานต์ชนก เหอTHA14000000
99นาย, กิตติศักดิ์ บรรณาทองTHA14000000
1010นาย, ภาคภูมิTHA14000000
1111นาย, ฤทธิไกร คะสุดใจTHA14000000
1212นาย, โอฬาร ทองหล้าTHA14000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)