การแข่งขันกีฬาหมากรุกไทย เยาวชนชิงชนะเลิศแห่งประเทศไทย ประจำปี2569 รุ่นอายุไม่เกิน 16 ปี ชาย

Ban Tổ chứcสมาคมกีฬา กีฬาไทยแห่งประเทศไทย ในพระบรมราชูปถัมภ์
Liên đoànThailand ( THA )
Trưởng Ban Tổ chứcนายจรัญพล สัจจะพรเทพ
Tổng trọng tàiนาวาเอกพิเศษ บุญแสง มาลามาศ
Phó Tổng Trọng tàiนายเดชา เทพพุธางกูล,นายสันต์ พงษ์เกียรติศักดิ์
Thời gian kiểm tra (Standard)45/15
Địa điểmBig C Extra Bangyai
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/12 đến 2026/10/13
Rating trung bình1595
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.09.2026 11:54:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1นาย พิรชัช บัวจันทร์1791THA 7w½ 6b1 4w1 2b1 5w½ 12b1 11w16102623,75
2นาย พีรดนย์ พิพัฒน์พงษ์เลิศ1788THA 8b1 5w½ 3b1 1w0 12b½ 7b½ 6w14,53025,515,25
3นาย ดีน สิปปวิทญ์ แซนดิแลนด์1782THA 9w1 4b0 2w0 8b1 7w0 11b0 10w0211019,54
4นาย ดำรงศักดิ์ ใจเรือง1768THA 10b1 3w1 1b0 12w½ 6b0 9w1 7w14,55022,511,5
5นาย พีรวิชญ์ นาล้วน1705THA 11w1 2b½ 7w0 10b1 1b½ 6w½ 9b14,5402313
6นาย ไพศาล มั่นคงดี1690THA 12b1 1w0 10b1 7b1 4w1 5b½ 2b04,52027,516,75
7นาย วราภิวรรฒ สอนเวียง1619THA 1b½ 8w1 5b1 6w0 3b1 2w½ 4b046026,514,25
8นาย กานต์ชนก เหอ1400THA 2w0 7b0 9w½ 3w0 11b1 10b1 12w02,58018,54,75
9นาย กิตติศักดิ์ บรรณาทอง1400THA 3b0 12w0 8b½ 11w0 10w1 4b0 5w01,512019,53,25
10นาย ภาคภูมิ1400THA 4w0 11b1 6w0 5w0 9b0 8w0 3b1292204
11นาย ฤทธิไกร คะสุดใจ1400THA 5b0 10w0 12b0 9b1 8w0 3w1 1b02101213,5
12นาย โอฬาร ทองหล้า1400THA 6w0 9b1 11w1 4b½ 2w½ 1w0 8b14702410,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)