4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Kindi, Said | | Số thứ tự | 100 | | Rating | 1409 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1409 | | Hiệu suất thi đấu | 1353 | | FIDE rtg +/- | -5,6 | | Điểm | 3 | | Hạng | 114 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22021043 | | Năm sinh | 1977 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 18 | 19 | | Medhat, Magdy | 1850 | EGY | 6 | |
| 2 | 67 | 148 | | Al Saraai, Ahmed Khalfan | 0 | OMA | 5 | |
| 3 | 30 | 47 | | Al Ghafri, Esahaq Khalid | 1653 | OMA | 5,5 | |
| 4 | 60 | 152 | | Elon, Peter Dsouza | 0 | IND | 5 | |
| 5 | 62 | 138 | | Al Maamari, Khatar | 0 | OMA | 3 | |
| 6 | 60 | 160 | | Mohamed Ibrahim, Naser | 0 | EGY | 5 | |
| 7 | 58 | 150 | | Anuraj, Aarush | 0 | IND | 4 | |
| 8 | 64 | 164 | | Sajith, Manivel Thalalnattamai | 0 | IND | 4 | |
| 9 | 62 | 121 | | Al Busaidi, Ethar Yahya | 0 | OMA | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|