4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Thiyasika, Kobiga | | Số thứ tự | 101 | | Rating | 1408 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1408 | | Hiệu suất thi đấu | 1259 | | FIDE rtg +/- | -3,2 | | Điểm | 3 | | Hạng | 127 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 547000287 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 19 | 21 | | Al Hosni, Khalfan | 1816 | OMA | 5,5 | |
| 2 | 68 | 147 | | Al Saadi, Al Haitham Surur | 0 | OMA | 1 | |
| 3 | 67 | 137 | | Al Lamki, Anas | 0 | OMA | 3 | |
| 4 | 61 | 158 | | Jagrav, Dudi | 0 | IND | 3 | |
| 5 | 63 | 144 | | Al Maqbali, Omran Said | 0 | OMA | 1 | |
| 6 | 61 | 163 | | Pranav, Kruthik Vijayakumar | 0 | IND | 4 | |
| 7 | 59 | 133 | | Al Kahali, Mohammed | 0 | OMA | 2 | - 1K |
| 8 | 50 | 156 | | Haffar, Soufiane | 0 | ALG | 4 | |
| 9 | 55 | 157 | | Hamdy Saber, Bahaa | 0 | EGY | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|