4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Harrasi, Taher | | Số thứ tự | 102 | | Rating | 1405 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1405 | | Hiệu suất thi đấu | 1575 | | FIDE rtg +/- | 30,8 | | Điểm | 4 | | Hạng | 83 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22024913 | | Năm sinh | 1983 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 20 | 20 | | Kiani, Rahil | 1821 | IRI | 6 | |
| 2 | 69 | 150 | | Anuraj, Aarush | 0 | IND | 4 | |
| 3 | 32 | 49 | | Al Bulushi, Nabras | 1646 | OMA | 2 | |
| 4 | 62 | 148 | | Al Saraai, Ahmed Khalfan | 0 | OMA | 5 | |
| 5 | 35 | 56 | | Al Hinai, Hamdan | 1623 | OMA | 4 | |
| 6 | 29 | 44 | | Al Sabti, Ahmed | 1666 | OMA | 5 | |
| 7 | 25 | 38 | AFM | Aswanthram, Sankar Ganesh Kannan | 1728 | IND | 6 | |
| 8 | 33 | 57 | | Dakshita, Bawal | 1620 | IND | 5,5 | |
| 9 | 32 | 46 | | Tomy, Mulackal Joseph | 1655 | IND | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|