4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Gheithy, Al Haitham | | Số thứ tự | 103 | | Rating | 1401 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1401 | | Hiệu suất thi đấu | 1484 | | FIDE rtg +/- | -32,8 | | Điểm | 4 | | Hạng | 91 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22029133 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 16 | 12 | | Al-Qudaimi, Abdullah | 1944 | YEM | 6,5 | |
| 2 | 70 | 152 | | Elon, Peter Dsouza | 0 | IND | 5 | |
| 3 | 68 | 138 | | Al Maamari, Khatar | 0 | OMA | 3 | |
| 4 | 63 | 154 | | G, A Yethum Anujaya | 0 | SRI | 3 | |
| 5 | 36 | 57 | | Dakshita, Bawal | 1620 | IND | 5,5 | |
| 6 | 62 | 165 | | Selvatamizhini, Sathiyavelan | 0 | IND | 3 | |
| 7 | 38 | 69 | | Djelmami, Said | 1554 | ALG | 5 | |
| 8 | 51 | 157 | | Hamdy Saber, Bahaa | 0 | EGY | 4 | |
| 9 | 34 | 54 | | Anush, Bansal | 1626 | IND | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|