4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Abri, Abdullah Said | | Số thứ tự | 105 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1182 | | Điểm | 3 | | Hạng | 118 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22037896 | | Năm sinh | 2004 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 22 | 28 | | Al Hinai, Qusay | 1799 | OMA | 6 | |
| 2 | 72 | 154 | | G, A Yethum Anujaya | 0 | SRI | 3 | |
| 3 | 33 | 51 | | Al Mandhari, Mohammed | 1638 | OMA | 5,5 | |
| 4 | 65 | 156 | | Haffar, Soufiane | 0 | ALG | 4 | |
| 5 | 64 | 146 | | Al Rooshdi, Salim Dhahi | 0 | OMA | 3 | |
| 6 | 66 | 123 | | Al Ghafri, Mohammed Sulaiman | 0 | OMA | 1 | - 1K |
| 7 | 60 | 134 | | Al Kahali, Said Khalifa | 0 | OMA | 2 | - 1K |
| 8 | 53 | 162 | | Naser Mohamed, Somaya | 0 | EGY | 4 | |
| 9 | 56 | 164 | | Sajith, Manivel Thalalnattamai | 0 | IND | 4 | |
|
|
|
|